Tối thiểu | Thấp | ★ Đề xuấtĐề xuất | Cao | Cực cao | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết lập | Low | Medium | High | High | Ultra |
| Hiệu năng | 1080p30 FPS | 1080p60 FPS | 1080p60 FPS | 1440p60 FPS | 4K60 FPS |
| GPU (NVIDIA) | NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB | NVIDIA GeForce RTX 2080 Super 8 GB | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti 8 GB | NVIDIA GeForce RTX 4070 Super 12 GB | NVIDIA GeForce RTX 5080 16 GB |
| GPU (AMD) | AMD Radeon RX 5600 XT 6 GB | AMD Radeon RX 6700 XT 12 GB | AMD Radeon RX 6800 XT 16 GB | AMD Radeon RX 7800 XT 16 GB | AMD Radeon RX 9070 XT 16 GB |
| CPU (Intel) | Intel Core i7-8700K | Intel Core i7-10700K | Intel Core i7-12700K | Intel Core i7-13700K | Intel Core Ultra 9 285K |
| CPU (AMD) | AMD Ryzen 5 1600X | AMD Ryzen 5 5600X | AMD Ryzen 7 5800X | AMD Ryzen 7 7700X | AMD Ryzen 7 9800X3D |
| RAM | 8 GB RAM | 16 GB | 16 GB RAM | 16 GB | 32 GB |
| Upscaling | Gốc | Gốc | Gốc | DLSS 4 or FSR 3.1 | DLSS 4 or FSR 4 |
| Frame Gen | — | — | — | — | Có |
| Ray Tracing | Tắt | Low | Medium | High | Ultra |
Ở mức này, tắt Ray Tracing hoàn toàn và giảm shadow quality xuống Low để đảm bảo 30fps ổn định — hai setting này sẽ tiết kiệm ~25-30% hiệu năng. Hạ volumetric effects và view distance xuống Medium, giữ texture ở High vì 6GB VRAM vẫn đủ cho 1080p.
Bật Ray Tracing ở mức Low và giữ nguyên Medium shadows — combo này cân bằng tốt giữa hình ảnh và 60fps. Nếu FPS không ổn định, hạy RT reflections xuống Off trước, giữ lại RT global illumination vì nó rẻ hơn.
Đây là sweet spot: Medium RT + High shadows + High post-processing cho 60fps ổn định ở 1080p. Nếu muốn thêm headroom, bật DLSS 4 Quality (nếu NVIDIA) — sẽ thấy 1.5x FPS mà chất lượng hình ảnh gần như không đổi.
Bật DLSS 4 Balanced hoặc FSR 3.1 Quality để chơi 1440p mượt mà — upscaling là chìa khóa ở độ phân giải này. High Ray Tracing + Balanced upscaling sẽ cho trải nghiệm tuyệt vời, không cần Frame Gen vì game này là action nên cần native FPS cao hơn.
Bật DLSS 4 Quality hoặc FSR 4 Quality để chơi 4K Ultra với Ray Tracing Ultra — upscaling ML sẽ giữ độ sắc nét tốt. Frame Gen có thể bật cho single-player nhưng vì đây là action game, tốt hơn là giữ native 60fps mượt hơn là 120fps với latency cao.
Dung lượng
55 GB available space
DirectX
Version 12
Để chơi 120fps, bạn cần RTX 5080 hoặc RX 9070 XT kèm Ryzen 9800X3D — tắt Ray Tracing hoàn toàn, hạ shadows xuống Medium, bật DLSS 4 Performance để đạt 120fps ổn định ở 1440p. Frame Gen không khuyến khích vì game này là action, cần latency thấp hơn là FPS cao.
RTX 4070 Super ở tier High là best value — giá ~$600 nhưng đủ sức 1440p 60fps Ultra với DLSS 4, hoặc RX 7800 XT (~$320) nếu chọn AMD, cung cấp hiệu năng tương tự với giá rẻ hơn. Cả hai đều có upscaling tốt và sẽ chơi mượt mà ở 1440p.
Nếu dùng GTX 1060, upgrade lên RTX 5070 ($549) sẽ cho 3-4x hiệu năng + DLSS 4 access — từ 30fps 1080p lên 60fps 1440p. Từ RTX 3060, RTX 5070 Ti ($749) sẽ cho ~2x hiệu năng + Frame Gen, đủ cho 1440p Ultra. Từ RTX 4060, RTX 5070 ($549) là jump hợp lý, nâng từ 1080p lên 1440p.
Clair Obscur: Expedition 33 là action game nặng, chủ yếu tải GPU với Ray Tracing và volumetric effects — engine này (Unreal Engine 5) yêu cầu GPU mạnh nhưng CPU không quá khắt khe. Setup lý tưởng là RTX 4070 Super / RX 7800 XT + Ryzen 7 5800X ở 1440p 60fps Ultra, hoặc RTX 5070 + Ryzen 9800X3D nếu muốn 1440p 120fps. Trên console, PS5 Pro Performance mode (60fps PSSR 2.0) sẽ cho trải nghiệm tốt nhất nhờ upscaling ML, còn handheld cần FSR 4 để chơi mượt ở 40-50fps.